Quản lý Tài sản

Đăng nhập để sử dụng các chức năng được phân quyền.

🔍
Dashboard Quản lý tài sản
Công việc tồn, chất lượng dữ liệu và tình trạng tài sản
Phân bố trạng thái quản lý
Giá trị TSCĐ theo nhóm (triệu ₫)
📋 Việc cần chú ý – Top 10 ưu tiên
⚠️ Cảnh báo Quản trị
🏭 Tình trạng theo đơn vị
🔧 Sửa chữa cần chú ý
Danh sách Tài sản
Mã tài sảnTên tài sảnNhómHạngSố lượngĐơn vị SDNgười chịu TNTình trạngTrạng thái
Trợ lý AI nhập liệu
Soạn nháp điều chuyển, sửa chữa và tìm tài sản bằng câu lệnh tiếng Việt

Anh muốn thực hiện công việc gì?

Hãy nêu mã hoặc tên tài sản cùng các thông tin đã biết. AI chỉ soạn nháp; dữ liệu chỉ được ghi sau khi anh kiểm tra và bấm lưu trong biểu mẫu.

Trợ lý chưa xử lý yêu cầu nào.

Bản nháp đề xuất

AI không có quyền phê duyệt hoặc tự thay đổi Asset Master. Mọi nội dung phải được người dùng xác nhận.

Thông tin bản nháp sẽ xuất hiện tại đây.

Điều chuyển Tài sản
Lịch sử ghi nhận điều chuyển giữa các đơn vị
Số phiếuNgày DCTài sản / Số lượngTừ đơn vịĐến đơn vịNgười giaoNgười nhậnTrạng thái
Theo dõi Sửa chữa
Ghi nhận sự cố và theo dõi sửa chữa
Mã SCNgày báoTài sảnSự cốĐơn vị sửaDự kiến xongNgày SCChi phíTrạng thái
Trung tâm công việc Ban Nội vụ
Việc cần xử lý và chất lượng dữ liệu Asset Master
Xác minh tài sản
Đơn vị xác nhận thực tế · Ban Nội vụ kiểm soát Asset Master
QR tài sản & Hiện trường
Tạo tem định danh, tra cứu nhanh và mở nghiệp vụ tại tài sản
Bảo hành – Bảo trì – Kiểm định
Theo dõi kế hoạch, hạn thực hiện và lịch sử công việc kỹ thuật
Nhàn rỗi – Thu hồi – Thanh lý
Theo dõi tài sản không khai thác và các bước kết thúc vòng đời
Sức khỏe tài sản & Kế hoạch thay thế
Điểm sức khỏe minh bạch · Khuyến nghị quản trị · Nhu cầu vốn 3/6/12 tháng
Kiểm soát & Audit hệ thống
Phát hiện xung đột nghiệp vụ, sai trạng thái và liên kết dữ liệu bất thường
Quy trình Quản lý tài sản
Khung vận hành quản lý tập trung, tra cứu xuyên suốt vòng đời tài sản
QUY TRÌNH 01 · QUẢN LÝ TẬP TRUNG

QUY TRÌNH NHẬP MỚI TÀI SẢN

Áp dụng sau khi tài sản đã được mua sắm, nghiệm thu hoặc tiếp nhận theo quy trình hiện hành. Quy trình này đưa tài sản vào hệ thống quản lý tập trung; không thay thế và không tham gia phê duyệt mua sắm.

Đầu mối quản trị: Ban Nội vụ
01 · Tài sản đã hình thànhXác nhận phạm vi quản lý tập trung
→
02 · Tài sản được định danhHình thành hồ sơ Asset Master duy nhất
→
03 · Tài sản được bàn giaoXác lập vị trí và người chịu trách nhiệm
1
BƯỚC 01

Xác lập tài sản mới

Phối hợp: Đơn vị hình thành tài sản · Kế toán · Ban Nội vụ

Khi tài sản đã được mua sắm, nghiệm thu hoặc tiếp nhận theo quy trình hiện hành, tài sản phải được đưa vào diện quản lý tập trung.

Hồ sơ xác lập tối thiểu

Tên tài sản và số lượng
Thông tin nhận diện/serial nếu có
Hồ sơ mua sắm, nghiệm thu hoặc nhập kho liên quan
Giá trị theo thông tin Kế toán
Đơn vị dự kiến sử dụng
Điểm kiểm soát: Ban Nội vụ tham gia và ký xác nhận tài sản thuộc phạm vi quản lý tập trung.
2
BƯỚC 02

Đăng ký và định danh tài sản

Chủ trì: Ban Nội vụ

Ban Nội vụ tạo hồ sơ tài sản trên hệ thống quản lý tập trung. Từ đây, tài sản có một hồ sơ quản lý duy nhất xuyên suốt vòng đời.

Nội dung đăng ký

Cấp mã tài sản
Phân nhóm tài sản
Xác định hạng A/B/C
Gắn thông tin kế toán
Ghi nhận thông tin nhận diện cần thiết
Kết quả: Asset ID được tạo và trở thành khóa tra cứu thống nhất trong toàn Công ty.
3
BƯỚC 03

Bàn giao và xác lập trách nhiệm

Thực hiện: Đơn vị giao · Đơn vị nhận
Xác nhận quản lý: Ban Nội vụ

Khi tài sản được đưa vào sử dụng, đơn vị giao và đơn vị nhận thực hiện bàn giao theo nghiệp vụ hiện hành. Ban Nội vụ ký xác nhận quản lý tài sản.

Biên bản bàn giao xác định

Tài sản được bàn giao
Đơn vị sử dụng
Vị trí sử dụng
Người nhận/người chịu trách nhiệm
Tình trạng tại thời điểm bàn giao
Đơn vị sử dụng→Vị trí→Người chịu trách nhiệm→Trạng thái hiện tại
Điểm kết thúc quy trình: tài sản đã có hồ sơ duy nhất, vị trí rõ ràng, trách nhiệm rõ ràng và trạng thái có thể tra cứu.
QUY TRÌNH 02 · THEO DÕI HIỆN TRẠNG

QUY TRÌNH SỬA CHỮA TÀI SẢN

Ghi nhận đầy đủ từ khi phát sinh sự cố đến khi tài sản được nghiệm thu và trở lại vận hành. Hệ thống quản lý tài sản theo dõi hiện trạng và lịch sử; việc phê duyệt chủ trương, chi phí và lựa chọn đơn vị sửa chữa thực hiện theo quy định hiện hành.

Đầu mối hồ sơ và cập nhật Asset Master: Ban Nội vụ
01 · Ghi nhận sự cốKhóa đúng tài sản và hiện trạng phát sinh
→
02 · Theo dõi sửa chữaCập nhật tiến độ, chi phí và thời gian dừng
→
03 · Nghiệm thu và đóng phiếuTrả tài sản về trạng thái vận hành thực tế
1
BƯỚC 01

Ghi nhận sự cố và xác lập yêu cầu sửa chữa

Khởi tạo: Đơn vị sử dụng
Tiếp nhận hồ sơ: Ban Nội vụ

Khi phát hiện tài sản hỏng, hoạt động bất thường hoặc không bảo đảm an toàn, đơn vị sử dụng lập phiếu sự cố gắn với đúng Asset ID.

Thông tin cần ghi nhận

Tài sản và mã Asset ID
Ngày, giờ và người báo sự cố
Mô tả lỗi, hình ảnh hiện trạng
Mức độ ảnh hưởng vận hành/an toàn
Vị trí và trạng thái tài sản
Biện pháp tạm thời nếu có
Cập nhật tức thời: chuyển trạng thái Asset Master sang Hỏng, Chờ sửa hoặc Ngừng hoạt động phù hợp thực tế.
2
BƯỚC 02

Thực hiện và theo dõi sửa chữa

Thực hiện: Kỹ thuật/NCC theo phân công
Theo dõi: Đơn vị sử dụng · Ban Nội vụ

Sau khi được xử lý theo thẩm quyền hiện hành, quá trình sửa chữa được theo dõi trên một phiếu duy nhất, liên kết xuyên suốt với hồ sơ tài sản.

Nội dung theo dõi

Đơn vị/người thực hiện sửa chữa
Ngày bắt đầu và dự kiến hoàn thành
Chẩn đoán nguyên nhân lỗi
Hạng mục công việc, phụ tùng thay thế
Chi phí theo hồ sơ được duyệt
Trạng thái: Đang sửa/Chờ linh kiện
Nguyên tắc dữ liệu: Mọi thay đổi tiến độ, chi phí và thời gian dừng đều cập nhật vào đúng phiếu sửa chữa của tài sản.
3
BƯỚC 03

Nghiệm thu, bàn giao lại và đóng phiếu

Xác nhận: Đơn vị sửa chữa · Đơn vị sử dụng
Cập nhật hồ sơ: Ban Nội vụ

Khi hoàn thành, các bên kiểm tra kết quả, nghiệm thu và bàn giao tài sản về đơn vị sử dụng. Phiếu chỉ được đóng khi đã xác định rõ tình trạng sau sửa chữa.

Hồ sơ kết thúc

Kết quả nghiệm thu và ngày hoàn thành
Tình trạng vận hành sau sửa chữa
Chi phí thực tế và chứng từ liên quan
Phụ tùng đã thay, điều kiện bảo hành
Tổng thời gian dừng tài sản
Khuyến nghị theo dõi/bảo trì tiếp theo
Hoàn thành sửa chữa→Nghiệm thu→Bàn giao lại→Cập nhật Asset Master
Điểm kết thúc quy trình: phiếu sửa chữa đã đóng, tình trạng tài sản được xác nhận và toàn bộ lịch sử đã liên kết với Asset ID.
QUY TRÌNH 03 · KIỂM SOÁT VỊ TRÍ VÀ TRÁCH NHIỆM

QUY TRÌNH ĐIỀU CHUYỂN TÀI SẢN

Kiểm soát việc thay đổi đơn vị sử dụng, vị trí hoặc người chịu trách nhiệm mà không làm thay đổi Asset ID. Việc chấp thuận điều chuyển thực hiện theo thẩm quyền hiện hành; hệ thống tập trung ghi nhận và bảo toàn lịch sử.

Nguyên tắc: một tài sản · một Asset ID · toàn bộ lịch sử điều chuyển
01 · Xác lập nhu cầuXác định nơi đi, nơi đến và lý do
→
02 · Bàn giao thực tếĐối chiếu tài sản và xác nhận trách nhiệm
→
03 · Cập nhật hệ thốngĐổi hiện trạng, giữ nguyên lịch sử và Asset ID
1
BƯỚC 01

Xác lập thông tin điều chuyển

Đề nghị: Đơn vị giao/đơn vị nhận
Kiểm tra dữ liệu: Ban Nội vụ

Khi phát sinh nhu cầu thay đổi nơi sử dụng hoặc người chịu trách nhiệm, đơn vị liên quan lập phiếu điều chuyển gắn với đúng tài sản trên hệ thống.

Thông tin tối thiểu

Asset ID và tên tài sản
Đơn vị, vị trí, người chịu trách nhiệm hiện tại
Đơn vị, vị trí, người nhận dự kiến
Lý do và ngày dự kiến điều chuyển
Tình trạng tài sản trước điều chuyển
Hồ sơ chấp thuận theo thẩm quyền
Điểm kiểm soát: Ban Nội vụ kiểm tra dữ liệu tài sản và tình trạng các phiếu đang mở; không tự quyết định chủ trương điều chuyển.
2
BƯỚC 02

Bàn giao và tiếp nhận tài sản

Thực hiện: Đơn vị giao · Đơn vị nhận
Xác nhận quản lý: Ban Nội vụ

Sau khi được chấp thuận, hai đơn vị kiểm tra tài sản thực tế và ký biên bản bàn giao. Tài sản chỉ được coi là đã chuyển khi bên nhận xác nhận tiếp nhận.

Biên bản xác nhận

Đúng tài sản, serial và số lượng
Tình trạng vật lý tại thời điểm giao
Phụ kiện và hồ sơ đi kèm
Ngày, giờ bàn giao thực tế
Người giao và người nhận
Vị trí sử dụng mới
Xử lý sai lệch: Nếu tài sản, số lượng hoặc tình trạng không khớp, tạm dừng hoàn tất phiếu và ghi nhận chênh lệch để xử lý.
3
BƯỚC 03

Hoàn tất phiếu và cập nhật Asset Master

Chủ trì cập nhật: Ban Nội vụ

Căn cứ biên bản đã ký, Ban Nội vụ hoàn tất phiếu điều chuyển và cập nhật hiện trạng mới trong hồ sơ quản lý tập trung.

Dữ liệu được cập nhật

Đơn vị sử dụng mới
Vị trí sử dụng mới
Người chịu trách nhiệm mới
Ngày hiệu lực điều chuyển
Tình trạng và trạng thái hiện tại
Liên kết biên bản bàn giao
Đơn vị cũ→Biên bản bàn giao→Đơn vị mới→Lịch sử điều chuyển
Điểm kết thúc quy trình: trách nhiệm mới đã có hiệu lực, Asset Master phản ánh đúng nơi sử dụng và lịch sử điều chuyển được bảo toàn.
← Quay lại